gia vận
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận mệnh, tình trạng của gia đình: "gia vận" chỉ số phận, sự thịnh suy, tốt xấu của một gia đình qua các thế hệ. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ xưa, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cảnh ngộ, hoàn cảnh gia đình: "gia vận" cũng có thể nói đến hoàn cảnh sống, điều kiện kinh tế, xã hội của một nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia vận suy đồi từ khi cụ tổ mất. (Vận mệnh gia đình đi xuống kể từ khi ông tổ qua đời.)
- Nhờ đức độ của cha ông, gia vận hưng thịnh. (Nhờ phẩm hạnh của tổ tiên, tình trạng gia đình phát triển tốt đẹp.)
- Gia vận khó khăn khiến họ phải ly tán. (Hoàn cảnh gia đình khốn khó buộc họ phải chia lìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gia vận bất tế": vận mệnh gia đình không thuận lợi, gặp nhiều trắc trở.
- Gia vận bất tế, con cháu phải chịu cảnh nghèo khó. (Số phận gia đình không tốt, con cháu phải sống trong cảnh nghèo.)
- "gia vận hưng long": vận mệnh gia đình thịnh vượng, phát đạt.
- Gia vận hưng long nhờ biết giữ gìn nền nếp. (Vận nhà thịnh vượng nhờ giữ được truyền thống tốt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vận nhà (cụm danh từ): cách nói thông thường hơn, đồng nghĩa với "gia vận".
- Vận nhà đang lên. (Tình hình gia đình đang tốt lên.)
- Phúc gia (danh từ): phúc đức của gia đình — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào điều tốt lành.
- Phúc gia tích đức. (Phúc đức gia đình do tích lũy đức hạnh.)
- Mệnh gia (danh từ): số mệnh của gia đình — mang sắc thái tâm linh, huyền bí hơn.
- Mệnh gia thế nào thì con cháu hưởng thế ấy. (Số mệnh gia đình ra sao thì con cháu chịu vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Vận mệnh gia đình: số phận chung của một nhà.
- Cảnh ngộ gia đình: hoàn cảnh sống cụ thể của gia đình.
- Số nhà: cách nói dân gian, chỉ vận mệnh của một gia đình (thường mang tính mê tín).
Thành ngữ liên quan
- Gia vận hưng suy, do nhân bất do mệnh: Vận mệnh gia đình thịnh hay suy là do con người, không phải do số phận.
- Người xưa dạy: gia vận hưng suy, do nhân bất do mệnh, nên phải tu thân tích đức. (Người xưa dạy: vận nhà thịnh suy là do người, không do mệnh, nên phải sửa mình làm điều thiện.)
- Gia vận lụi tàn: vận mệnh gia đình suy sụp đến mức không còn gì.
- Sau cơn bão lũ, gia vận lụi tàn, họ phải bỏ quê đi tha phương. (Sau bão lũ, vận nhà suy sụp, họ phải bỏ quê đi phiêu bạt.)